binary code

binary code

A computer screen displays binary code in a programming tutorial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhị phân: "binary code" một hệ thống mã hóa sử dụng các ký hiệu nhị phân (thường 0 1) để biểu diễn dữ liệu, đặc biệt trong máy tính công nghệ thông tin. Mỗi chữ số trong nhị phân được gọi là một bit (binary digit), một chuỗi 8 bit tạo thành một byte, dùng để biểu diễn các tự, số, hoặc lệnh.
    • Mã hóa bằng chuỗi 8 bit: Theo định nghĩa từ Wordnet, "binary code" cụ thể sử dụng một chuỗi 8 chữ số nhị phân (một byte) để biểu diễn các tự, như trong bảng ASCII.
dụ sử dụng
  • (Máy tính xử lý mọi dữ liệu dưới dạng nhị phân, bao gồm các số 0 1.)
  • (Trong thời kỳ đầu của máy tính, nhị phân được đục lỗ thủ công trên thẻ để nhập chương trình.)
  • (Mỗi tự trong một tệp văn bản được biểu diễn bằng một nhị phân duy nhất, chẳng hạn như 01000001 cho chữ cái 'A'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in binary code": ở dạng nhị phân.
    • The instructions are stored in binary code within the computer's memory. (Các lệnh được lưu trữ dưới dạng nhị phân trong bộ nhớ của máy tính.)
  • "to decode binary code": giải mã nhị phân.
    • Programmers need to decode binary code to understand low-level machine instructions. (Lập trình viên cần giải mã nhị phân để hiểu các lệnh máy cấp thấp.)
  • "binary code system": hệ thống nhị phân.
    • The binary code system is fundamental to all digital electronics. (Hệ thống nhị phân nền tảng của mọi thiết bị điện tử kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Binary (adj): thuộc về nhị phân, hai thành phần.
    • Binary numbers are used extensively in computing. (Số nhị phân được sử dụng rộng rãi trong máy tính.)
  • Code (n): , mật mã.
    • The spy used a secret code to communicate. (Điệp viên đã sử dụng một bí mật để liên lạc.)
  • Bit (n): bit, đơn vị cơ bản của thông tin trong máy tính.
    • A single bit can represent either 0 or 1. (Một bit đơn lẻ có thể biểu diễn 0 hoặc 1.)
  • Byte (n): byte, đơn vị dữ liệu gồm 8 bit.
    • One byte of binary code can represent up to 256 different characters. (Một byte nhị phân có thể biểu diễn lên đến 256 tự khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • máy (machine code): nhị phân trực tiếp được CPU hiểu.
    • Machine code is a type of binary code executed by the processor. ( máy một loại nhị phân được bộ xử lý thực thi.)
  • cơ sở (base code): nhị phân nền tảng.
    • Binary code is often called base code in digital systems. ( nhị phân thường được gọi là cơ sở trong các hệ thống kỹ thuật số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Code in binary: mã hóa bằng nhị phân.
    • Engineers code in binary to program early computers. (Các kỹ sư mã hóa bằng nhị phân để lập trình các máy tính thời kỳ đầu.)
  • Translate into binary: dịch sang nhị phân.
    • The text is translated into binary code for storage. (Văn bản được dịch sang nhị phân để lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak in binary: nói chuyện bằng nhị phân (nghĩa bóng: hiểu công nghệ).
    • When he talks about computers, it's like he speaks in binary. (Khi anh ấy nói về máy tính, giống như anh ấy nói chuyện bằng nhị phân vậy.)
  • Binary thinking: tư duy nhị phân (chỉ thấy hai lựa chọn đối lập, không linh hoạt).
    • Binary thinking can be limiting in complex problem-solving. (Tư duy nhị phân có thể hạn chế trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)